
Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận: Quản Lý Chi Phí Trong Kinh Doanh
October 29, 2025Một doanh nghiệp đang hoạt động sẽ có 4 loại báo cáo trực tiếp đo lường sinh tồn trong kinh doanh. Bốn loại báo cáo này thể hiện được tình hình tài chính, cách thức và chiến lược quản trị, tình hình kinh doanh hàng hóa hay dịch vụ, tổng quan về nghiên cứu thị trường hay phát triển sản phẩm. Tuy nhiên, theo quy chuẩn của kế toán/ tài chính tại Việt Nam thì chỉ có 3 loại báo cáo tài chính và 1 thuyết minh. Trong chuỗi bài viết này và với kinh nghiệm làm việc phần lớn tại Hoa Kỳ,1 thì Trang sẽ chỉ nói về thị trường Hoa Kỳ cũng như Việt Nam.
Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao các nhà đầu tư lại quan tâm đến báo cáo tài chính của một doanh nghiệp? Báo cáo tài chính không chỉ là những con số khô khan mà còn là “bản đồ” chỉ đường, giúp các nhà đầu tư đánh giá tiềm năng sinh lời của một doanh nghiệp. Ngoài ra thì những người làm quản lý cũng cần biết để hoạch định cũng như xác định tổ chức có đang sử dụng các nguồn lực theo cách hiệu quả nhất về chi phí hay không. Và theo SAPP Academy thì báo cáo tài chính còn giúp ích cho nhân viên, vì họ sẽ “đảm bảo công việc của chính họ và để xác định tác động của bồi thường dựa trên lợi nhuận.” Ngoài ra, chính phủ nước sở tại cũng có thể quản lý được hoạt động của nền kinh tế khi dựa trên báo cáo tài chính của từng công ty.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu một cách căn bản và chi tiết hơn — đối với ngành Marketing — về 4 loại báo cáo tài chính cơ bản thường có của doanh nghiệp:
- Bảng Cân Đối Kế Toán — Balance Sheet,
- Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ — Cash Flow Statement,
- Báo Cáo Tình Hình Thay Đổi Vốn Chủ Sở Hữu — Statement of Changes in Equity
- và Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh — Income Statement (hay còn gọi là P&L Report — Profit and Loss Report.)
Với vai trò chính là Đo lường sinh tồn từ đó định hình tương lai doanh nghiệp. Hiểu được 4 loại báo cáo này sẽ giúp cho nhà quản trị hình dung ra câu trả lời cho những mục tiêu tài chính quan trọng đó là:
- Doanh nghiệp có đủ tiền mặt để hoạt động không? Ý nghĩa thể hiện Có được dòng tiền khỏe mạnh để doanh nghiệp vận hành tốt.
- Doanh nghiệp kinh doanh có hiệu quả không? Ý nghĩa thể hiện Lợi nhuận tốt để làm hài lòng chủ doanh nghiệp và các nhà đầu tư.
- Doanh nghiệp đang có gì và nợ gì? Ý nghĩa thể hiện Sức cạnh tranh đối với các đối thủ cùng ngành và phân khúc.
- Giá trị thực của cổ đông thay đổi thế nào? Ý nghĩa thể hiện Khả năng thanh toán đơn hàng hoặc trách nhiệm chi trả đối với các nhà cung cấp.
Bốn loại báo cáo này cung cấp các thông tin quan trọng về doanh nghiệp như có lợi nhuận hay không, lượng tiền có đủ để vận hành mọi hoạt động trong doanh nghiệp là bao nhiêu? Tính cạnh tranh trong ngành cùng với lợi tức cho các nhà đầu tư. Và tình hình tài chính tại thời điểm báo cáo. Có hai mục đích để sử dụng báo cáo tài chính; vậy nên có một số công ty hay doanh nghiệp sử dụng khái niệm “hai sổ” để nói về,một loại dành cho nội bộ doanh nghiệp nên sẽ cần rất nhiều chi tiết, phân loại cụ thể theo từng danh mục sản phẩm, kênh bán hàng… và một loại báo cáo tài chính để công khai ra ngoài nhằm mục đích như gọi vốn, vay ngân hàng hoặc xử lý thuế. Một số lớn các quốc gia chỉ trích thậm chí là cấm / phạt hành vi “hai sổ” này nên trong phạm vi bài viết này mình ta sẽ cùng các bạn khám phá phương pháp chính thống được công nhận bởi nhiều quốc gia để đưa ra các quyết định đầu tư thông minh. Vậy nội dung chính của bài này sẽ bao gồm:

Bảng cân đối kế toán — Balance Sheet
Đọc được bảng cân đối kế toán sẽ thể hiện được sức mạnh tài chính của một doanh nghiệp. Balance Sheet thể hiện mọi khoản vay, nợ vay và nợ phải trả mà doanh nghiệp đang có từ khi thành lập đến hiện tại, cùng với đó là giá trị tài sản ngắn hạn và dài hạn. Thông thường bảng cân đối kế toán được lập vào cuối năm, cuối quý hoặc cuối tháng. Bảng cân đối kế toán liệt kê những nguồn vốn chủ sở hữu của tài khoản.
| ABC Co. Balance Sheet | Year 1 | Year 2 | |
A. |
Assets (Tài Sản) |
||
|
1. |
Current Assets (Tài Sản Lưu Động) = Short Term Assets (Tài Sản Ngắn Hạn) | ||
| 1.1 | Cash (Tiền Mặt) | 5.000 | 3.000 |
| 1.2 | Account Receiver (Các khoản Phải Thu) | 55.000 | 5.600 |
| 1.3 | Inventory (Tồn Kho) | 50.000 | 53.500 |
| 1.4 | Prepaid Expenses (Chi Phí Trả Trước) | 10.000 | 8.750 |
| 120.000 | 116.850 | ||
|
2. |
Fixed Assets (Tài Sản Cố Định) = Long Term Assets (Tài Sản Dài Hạn) | ||
| 2.1 | Land (Thuê đất) | 75.000 | 75.000 |
| 2.2 | Vehicles (Phương tiện vận chuyển) | 15.000 | – |
| 2.3 | Equipment (Máy móc trang thiết bị) | 50.000 | 51.837 |
| 2.4 | Building (Nhà xưởng) | 40.000 | 40.612 |
| 180.000 | 167.449 | ||
| Total Assets | 300.000 | 284.299 | |
B. |
Total Liabilities and Shareholders’ Equity (Nợ Phải Trả và Nguồn Vốn Chủ Sở Hữu) |
||
| 1 | Current Liabilities (Nợ Phải Trả, Nợ Ngắn hạn, Nợ Lưu Động) | ||
| 1.1 | Bank Overdraft (Vay Thấu Chi) | 25.000 | 15.000 |
| 1.2 | Account Payable (Phải Trả Nhà Cung Cấp) | 23.049 | 37.695 |
| 1.3 | Accrued Expenses (Chi Phí Dồn Tích, Chi Phí Chờ Thanh Toán) | 15.000 | 14.500 |
| 1.4 | Taxes Payable (Thuế Thu Nhập Phải Trả) | 3.201 | 3.204 |
| 1.5 | Current Portion of the Long-term Debt (Nợ Dài Hạn Đến Hạn Trả, Nợ Dài Hạn Đến Hạn Trả Trong Kỳ) |
3.750 | 3.750 |
| 70.000 | 74.049 | ||
| 2 | Long-Term Liabilities — Long-Term Portion of Bank Debt (Nợ Dài Hạn, Tín Dụng Dài Hạn) |
130.000 | 132.000 |
| 3 | Shareholders’ Equity (Nguồn Vốn Chủ Sở Hữu, Giá Trị Ròng của Doanh Nghiệp) | ||
| 3.1 | Common Shares (Cổ Phiếu Phổ Thông đang lưu hành) | 100 | 100 |
| 3.2 | Retained Earnings (Lợi Nhuận Giữ Lại, Lợi Nhuận Sau Thuế Chưa Phân Phối) | 99.900 | 78.050 |
| 100.000 | 78.150 | ||
| Total Liabilities and Shareholders’ Equity | 300.000 | 284.299 | |
Sử dụng bảng cân đối kế toán sẽ giúp nhà quản trị trả lời được những câu hỏi sau:
- Công ty có đang nợ quá nhiều không?
- Công ty có đang thu về lợi nhuận tương xứng với những khoản nợ không?
- Giá trị tài sản đang tăng hay đang giảm so với nợ phải trả?
- Công ty có bao nhiêu vốn lưu động?
- Công ty tồn kho nhiều hay ít?
- Doanh nghiệp đang có gì và nợ gì?
Theo đó mọi giá trị tài sản bằng với nguồn vốn, có nghĩa là mọi tài sản mà doanh nghiệp có được, đều được tài trợ bởi một nguồn vốn nào đó. Trong Capital (Nguồn Vốn) có hai khoản lớn, đó là:
- Liabilities (Nợ) gồm các khoản, là: Nợ phải trả cho các nhà cung cấp. Các nguồn vốn mà doanh nghiệp chiếm dụng, như là:
- Nạp tiền vào các dịch vụ trả sẵn (MoMo, ví ZaloPay, ViettelPay…)
- Nợ dài hạn, như là vay ngân hàng để mở rộng kinh doanh.
- Các khoản thuế, và lãi trả chậm.
- Shareholder’s Equity (Nguồn Vốn của Chủ Sở Hữu), phần dư ra sau khi giá trị tổng tài sản trừ hết số nợ. Đây là khoản được hưởng lợi sau 1 kỳ kinh doanh cho các founders, cổ đông hay nhà đầu tư. Số liệu này thể hiện khái quát được sự tự chủ tài chính và sức chịu đựng rủi ro của doanh nghiệp. Và còn là quy mô nhận được đầu tư của doanh nghiệp vào hoạt động sản xuất kinh doanh.

Trong Assets (Tổng Tài Sản) phản ảnh được quy mô của doanh nghiệp. Có những loại tài sản, như là:
- Current Assets (Tài Sản Lưu Động) = Short Term Assets (Tài Sản Ngắn Hạn) đây là những tài sản mà doanh nghiệp có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm kế toán hoặc một chu kỳ hoạt động kinh doanh, tùy theo chu kỳ nào dài hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính thanh khoản và khả năng trả nợ ngắn hạn của doanh nghiệp. Một vài loại Current Assets có thể kể đến, bao gồm:
- Cash and Cash Equivalents (Tiền Mặt và tương đương tiền mặt)
- Tiền mặt: Tiền giấy, tiền xu, hay tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn.
- Tương đương tiền mặt: Các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn như:
- Commercial paper (Giấy tờ có giá ngắn hạn)
- Khoản đầu tư vào quỹ tương hỗ thị trường tiền tệ
- Tiền gửi có kỳ hạn ngắn hạn
- Accounts Receivable (Khách Hàng Phải Trả) Là số tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp do mua hàng hoặc dịch vụ chưa thanh toán.
- Inventory (Hàng Tồn Kho) Là những hàng hóa, sản phẩm mà doanh nghiệp đang giữ để bán. Bao gồm:
- Hàng Nguyên Liệu,
- hàng trong quá trình sản xuất,
- hàng thành phẩm.
- Other Receivables (Các Khoản Phải Thu Khác) là các khoản tiền mà doanh nghiệp có quyền thu hồi từ các đối tượng khác ngoài khách hàng, như:
- Khoản phải thu từ nhân viên
- Khoản phải thu từ các khoản ứng trước
- Khoản phải thu thuế được khấu trừ
- Prepaid Expenses (Chi Phí Trả Trước) những chi phí đã thanh toán trước nhưng chưa được sử dụng hết trong kỳ, ví dụ:
- Tiền thuê nhà trả trước
- Tiền bảo hiểm trả trước
- Tiền quảng cáo trả trước
- Short-term Investments (Các Khoản Đầu Tư Ngắn Hạn) là các khoản đầu tư có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm, như:
- Cổ phiếu ngắn hạn
- Trái phiếu ngắn hạn
- Cash and Cash Equivalents (Tiền Mặt và tương đương tiền mặt)
- Fixed Assets (Tài Sản Cố Định) = Long Term Assets (Tài Sản Dài Hạn), là: tài sản có giá trị lớn, như là: Máy móc nhà xưởng, các khoản đầu tư lâu dài của doanh nghiệp (mua cổ phiếu, bất động sản)
Bảng cân đối kế toán giúp nhà quản trị nắm được sự chênh lệch giữa phần doanh nghiệp sở hữu với phần doanh nghiệp nợ. Đó chính là Nguồn Vốn Chủ Sở Hữu (tài sản ròng) mà doanh nghiệp thực đang sở hữu. Shareholders’ Equity là phần còn lại mà chủ doanh nghiệp, cofounders, cổ đông hưởng lợi sau khi kết thúc một kỳ kinh doanh.
Nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất của Bảng Cân đối Kế toán là tổng giá trị tài sản (Bên Trái) luôn luôn phải bằng tổng giá trị nguồn vốn (Bên Phải). Nguyên tắc này thể hiện rằng mọi tài sản mà doanh nghiệp sở hữu đều phải được tài trợ (hình thành) từ một nguồn vốn nào đó, bất kể là nợ (nguồn vốn vay) hay vốn chủ sở hữu (nguồn vốn tự có).
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ — Cash Flow Statement
Đây là báo cáo thể hiện dòng tiền thu và chi trong khoảng thời gian nhất định như theo tháng, quý và năm. Đây là công cụ giúp kiểm soát dòng tiền với mục tiêu để doanh nghiệp đảm bảo có tiền mặt để trang trải chi phí vận động hàng ngày hàng tháng hay các khoản đột xuất. Thể hiện hiệu suất dòng tiền vào (Inflow) và ra (Outflow). Báo cáo thể hiện được kết quả hoạt động kinh doanh sẽ duy trình doanh nghiệp được trong vòng bao lâu.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ đo lường dòng tiền ra và vào doanh nghiệp. Hoạt động như một cuốn sổ thu chi theo tháng: tiền vào doanh nghiệp từ những nguồn nào (tiền của khách hàng, tiền từ các nhà đầu tư, tiền đi vay…) sau đó tiền đó được dùng để làm những việc gì (chi phí cố định như tiền thuê văn phòng, chi phí biến đổi như tiền cho hoạt động marketing_ và tiền còn lại là bao nhiêu.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ sẽ giúp nhà quản trị trả lời được những câu hỏi sau:
- Doanh nghiệp có đủ tiền để trang trải cho 3-tháng sắp tới không?
- Chi phí nào là thiết yếu, chi phí nào có thể cắt giảm ngay lập tức?
- Làm sao để lập kế hoạch về nhu cầu tiền vào những tháng khó khăn trong năm?
Hiểu được các con số trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ sẽ giúp nhà quản trị đo lường tốc độ tiêu tiền của doanh nghiệp. Từ đó đưa ra dược những thay đổi để tối ưu hóa dòng tiền từ các hoạt động vận hành công ty.
Cash Flow Statement For the Month Ended [08, 2023]
- Cash Flows from Operating Activities
(dòng tiền từ hoạt động kinh doanh)- Net Income (Lợi Nhuận Ròng) $5,000
- Adjustments to reconcile net income to net cash provided by operating activities (Điều chỉnh Để Chuyển Đổi Lợi Nhuận Ròng Thành Dòng Tiền Thuần Từ Hoạt Động Kinh Doanh):
- Depreciation Expense
(Khấu Hao Tài Sản Cố Định) $500 - Amortization Expense
(Khấu Hao Tài Sản Vô Hình) $200 - Increase in Accounts Receivable
(tăng Nợ–Khoản Phải Thu) -$200 - Increase in Inventory
(tăng Hàng Tồn Kho) -$300 - Increase in Accounts Payable
(tăng Khoản Phải Trả) $100
- Depreciation Expense
- Net Cash Provided by Operating Activities
(Dòng Tiền Thuần từ hoạt động kinh doanh) $5,300
- Cash Flows from Investing Activities
(Dòng Tiền Hoạt Động Đầu Tư)- Purchase of Equipment
(Mua sắm thiết bị) -$1,000 - Net Cash Used in Investing Activities
(Dòng tiền sử dụng trong hoạt động đầu tư) -$1,000
- Purchase of Equipment
- Cash Flows from Financing Activities
(Dòng Tiền Hoạt Động Tài Chính)- Issuance of Common Stock
(Phát hành cổ phiếu phổ thông) $2,000 - Net Cash Provided by Financing Activities
(Dòng tiền thu được từ hoạt động tài chính) $2,000
- Issuance of Common Stock
Net Increase in Cash & Cash Equivalents
(Tăng ròng tiền mặt & tương đương tiền mặt) $6,300
Cash & Cash Equivalents at Beginning of Period
(Tiền mặt & tương đương tiền mặt đầu kỳ) $1,000
Cash & Cash Equivalents at End of Period
(Tiền mặt & tương đương tiền mặt cuối kỳ) $7,300
Trong bài gỉang giới thiệu về Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ, một ví dụ được đưa ra đó là. Trong một agency vừa pitching thành công một dựa án trị giá 30 tỉ, và dự trù có lời 10 tỉ, nhưng 30 tỉ đó không được chuyển vào tài khoản doanh nghiệp một lần mà phải chia thành nhiều kỳ mới nhận được trọn vẹn. Nghĩa là số tiền thu vào sẽ khác nhau trong mỗi báo cáo dòng tiền của từng tháng. Ví dụ tháng 1 thu vào 50% tức là 15 tỉ, tháng 2 ko thu vì đang chạy dự án, tháng 3 nghiệm thu nên nhận lại 50% còn lại nghĩa là 15 tỉ.
Để hiểu rõ hơn về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cần xem xét các yếu tố khác như chính sách kế toán, đặc thù ngành nghề và chiến lược kinh doanh của công ty.
Bản chất của Cash Flow Statement là kiểm soát được dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp, nên chúng ta cũng thấy được 3-phần chính của bảng báo cáo. Đây cũng là các hoạt động của doanh nghiệp
- Cash Flows from Operating Activities (Dòng Tiền từ Hoạt Động Kinh Doanh)
- Cash Flows from Investing Activities (Dòng Tiền Hoạt Động Đầu Tư)
- Cash Flows from Financing Activities (Dòng Tiền Hoạt Động Tài Chính) Nhằm thay đổi cơ cấu tài chính của doanh nghiệp như liên quan đến phát hành cổ phiếu. Hay vay nợ từ các nguồn vốn.
- Cash Inflow (Dòng Tiền Vào) Có thể đến từ khách hàng thanh toán. Ví dụ tùy vào mô hình kinh doanh có thể kể đến như tiền mua hàng của khách tại siêu thị, hoặc khách đến mua ly cafe. Tiền thu từ lãi vay ngân hàng hay đáo hạn. Hay tiền đầu tư rót vốn từ cổ đông.
- Cash Outflow (Dòng Tiền Chi Ra) tiền chi trả cho vận hành hàng ngày hay hàng tháng (chi trả cho các nhà cung cấp agency / outsouring thuê ngoài, trả lương nhân viên, điện nước hay thuê văn phòng.) Chi trả cho các loại thuế.
Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh — Income Statement (P&L)
Đây là báo cáo thể hiện tính hiệu quả của các hoạt động kinh doanh ở cấp độ doanh số, chi phí và lợi nhuận. Phản ảnh được kinh doanh lời hay lỗ, lời bao nhiêu và lỗ bao nhiêu hoặc hòa vốn hay thua lỗ. Chính vì vậy có nhiều cách gọi báo cáo này, như: Báo Cáo Thu Nhập hay Báo Cáo Thu Nhập Ròng.
Đây là bản báo cáo lợi nhuận cuối cùng. Bảng Income Statement dựa trên nguyên tắc quản trị rất đơn giản, đó là:
Trên thực tế thì đối với các doanh nghiệp SME Doanh Thu chỉ đến từ một nguồn đó là bán sản phẩm và dịch vụ với rất nhiều loại chi phí khác nhau. Income Statement là bản báo cáo nội bộ được dùng để hoạch định các chiến lược giữa các phòng ban. Vì vậy bảng Income Statement ở mỗi doanh nghiệp là khác nhau. Tuy nhiên đều thể hiện được những điểm chung, là thể hiện được các nhóm chi phí.
Thông thường các nhà quản trị cần kiểm tra báo cáo này thường xuyên, thông thường là 30 ngày để biết lợi nhuận đang tăng hay giảm. Lợi nhuận sẽ giao động theo tháng vì sản lượng tiêu thụ theo thời vụ. Do đó báo cáo là cơ sở để dự đoán những tháng có lợi nhuận cao và thấp, từ đó giúp doanh nghiệp luôn có thể trang trải chi phí và duy trì hoạt động, đồng thời giúp các quản lý có thể đưa ra được các quyết định về chiến lược kinh doanh cho công ty.
Income Statement sẽ giúp các nhà quản trị trả lời được những câu hỏi sau:
- Công ty có đang kiếm ra tiền không?
- Sản phẩm và dịch vụ đã ổn định chưa?
- Gía bán sản phẩm có hợp lý hay không?
(mang về lợi nhuận nhưng vẫn có được khả năng cạnh tranh với đối thủ cùng phân khúc) - Gross Profit Margin (Biên Lãi Gộp) đã đủ để vận hàng công ty không?
- Direct Cost (Chi Phí Trực Tiếp) thực sự là bao nhiêu?
- Marketing có hiệu quả không?
- Tệp khách hàng đã được xác định đúng chưa?
Về tổng quan thì con số Profit After Tax (Lãi sau Thuế) trong báo cáo là số dương thì doanh nghiệp đang có lãi, là số 0 thì doanh nghiệp đang hòa vốn. Và nếu là số âm nghĩa là doanh nghiệp đang lỗ

🇺🇸 EN: A visual mind map illustrating the connection between core financial data and strategic decisions in Business & Marketing.
Báo Cáo Thay Đổi Vốn Chủ Sở Hữu — Statement of Stockholders’ Equity
Ý nghĩa của báo cáo vốn chủ sở hữu thể hiện được tình hình kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp từ đó giúp các đối tác, nhà đầu tư ra được quyết định hợp tác và đầu tư hiêu quả hơn. Tuy nhiên trong bài viết này, Trang chỉ sẽ chia sẻ về những lợi ích của báo cáo này đối với phòng ban Marketing.
Lợi nhuận giữ lại — Retained Earnings
Retained Earnings thường được biết đến là “Lợi Nhuận Sau Thuế Chưa Phân Phối” hoặc “Lợi Nhuận Giữ Lại” chính là số tiền lợi nhuận mà doanh nghiệp duy trì sau khi đã trừ các khoản phân phối như cổ tức cho cổ đông. Retained Earning thường được sử dụng để reinvest vào hoạt động kinh doanh, thanh toán nợ, mua lại cổ phiếu, hoặc tạo dự phòng tài chính cho tương lai.
Khi bạn muốn xin ngân sách cho một chiến dịch Branding dài hạn (không ra doanh số ngay), CFO sẽ nhìn vào Retained Earnings. Nếu quỹ này lớn, họ sẵn sàng chi cho R&D và Brand Building. Nếu quỹ này thấp, họ sẽ cắt ngân sách Marketing đầu tiên.
Một vài ví dụ điển hình về chỉ số Retained Earning và Marketing
Tái đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh
Doanh nghiệp có thể sử dụng lợi nhuận giữ lại để mở rộng hoặc nâng cấp các hoạt động sản xuất kinh doanh, bao gồm:
- Mở rộng điểm bán, thêm chi nhánh:
Ví dụ về việc này có thể kể đến với Chiến lược “Hệ sinh thái thứ 3” của Starbucks Hành động Marketing: Khi Starbucks mở rộng hàng nghìn chi nhánh, họ không chỉ treo biển “Grand Opening”. Starbucks marketing địa điểm đó như một “Nơi chốn thứ 3” (The Third Place) – không phải nhà, không phải công sở. Với chiến lược Hyper-local Marketing: Thiết kế cốc hoặc thực đơn riêng cho từng vùng (Cốc hoa Anh Đào tại Nhật, Cà phê Dolce tại Việt Nam). - Đa dạng hóa các kênh bán hàng.
Thường được biết đến đó là trải nghiệm Omnichannel (Đa kênh) liền mạch. Hiện nay có rất nhiều doanh nghiệp chuyển dịch từ B2B (bán sỉ) sang DTC (Direct-to-Consumer – Bán trực tiếp). Ví dụ: Nike từng phụ thuộc vào các đại lý bán lẻ (Foot Locker, Amazon…). Điều này khiến họ bị chia sẻ lợi nhuận và mất dữ liệu khách hàng. Khi chuyển sang DTC thì, họ xây dựng Super App: Nike tạo ra ứng dụng SNKRS và Nike Run Club. Từ đó Nike không chỉ bán giày, họ bán “lối sống thể thao”. Chiến thuật “Thành viên ưu tiên”: Khách hàng mua qua Web/App của Nike sẽ được mua các mẫu giày giới hạn (Limited Edition) sớm hơn ra cửa hàng đại lý. Kết quả: Doanh thu từ kênh trực tiếp tăng vọt, biên lợi nhuận gộp (Gross Margin) cải thiện đáng kể do không phải cắt hoa hồng cho trung gian. - Đầu tư vào các sản phẩm mới có tiềm năng thay đổi thị trường.
Thông thường thì ban đầu chi phí này chủ yếu sẽ là tập trung vào chi phí R&D. Trong ngắn hạn làm giảm lợi nhuận, nhưng nếu thành công sẽ tạo ra đường cong tăng trưởng mới (J-Curve) cho giá cổ phiếu. Vì vậy team Marketing cần “giáo dục thị trường — Market Education” vì khách hàng chưa biết họ cần sản phẩm này. Ví dụ thực tế: Apple và sự ra đời của iPhone. Vào những năm trước 2007, thế giới chỉ quen với điện thoại bàn phím vật lý (BlackBerry, Nokia, etc.). Apple đã định vị lại (Re-positioning): Steve Jobs không gọi nó là “Điện thoại thông minh”. Ông gọi nó là “Một chiếc iPod màn hình rộng, một chiếc điện thoại di động và một thiết bị lướt Internet đột phá”.
Marketing sự khan hiếm (Scarcity Marketing): Tạo ra các hàng dài người xếp hàng chờ đợi, biến việc sở hữu sản phẩm thành biểu tượng của sự sành điệu (Status Symbol). Tác động: Biến Apple từ công ty máy tính thành công ty có vốn hóa lớn nhất thế giới. - Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm hiện có.
Thông thường thì để tối ưu hóa giá vốn hàng bán (COGS) và tăng vòng đời khách hàng (LTV). Phòng Marketing sẽ có nhiệm vụ biến “Chất lượng” thành một lời hứa thương hiệu (Brand Promise) để giữ chân khách hàng cũ (Retention).
Ví dụ thực tế: Triết lý “Kaizen” của Toyota đó là Toyota không marketing xe của họ là “xe sang” hay “xe nhanh nhất”. Mà team marketing hướng đến sự “Bền bỉ” và “Tin cậy”.
Content Marketing: Các chiến dịch quảng cáo cho thấy những chiếc xe Toyota chạy 20-30 năm vẫn tốt. Chương trình bảo hành vượt trội: Marketing gói bảo hành dài hạn như một minh chứng cho chất lượng sản phẩm đã được nâng cao. Kết quả: Toyota giữ giá trị bán lại (Resale Value) cao nhất thị trường, khiến khách hàng quay lại mua xe mới vì tin tưởng.
Đầu tư và góp vốn vào các doanh nghiệp khác
Lợi nhuận giữ lại, Retained Earnings, cho phép doanh nghiệp đầu tư và góp vốn vào các doanh nghiệp khác hoặc tham gia vào các thương vụ M&A (Mergers and Acquisitions), tạo cơ hội gia tăng lợi nhuận và mở rộng quy mô hoạt động.
Mua lại cổ phần của cổ đông
Trong trường hợp doanh nghiệp cổ phần, đôi khi có tình huống một nhóm cổ đông muốn bán lại cổ phần hoặc doanh nghiệp muốn mua lại cổ phần để điều chỉnh tỷ lệ sở hữu. Lợi nhuận giữ lại có thể được sử dụng để mua lại các cổ phần này.
Treasury Stock (Mua lại cổ phiếu) = Tín hiệu PR mạnh mẽ: Khi công ty công bố mua lại cổ phiếu (Buyback), đó là thông điệp Marketing tới giới đầu tư: “Chúng tôi tin rằng công ty đang bị định giá thấp và chúng tôi có rất nhiều tiền mặt”.
Điều này tạo ra hiệu ứng hào quang (Halo Effect) cho thương hiệu doanh nghiệp. Vốn hóa thị trường & M&A: Vốn chủ sở hữu mạnh là tiền đề để thâu tóm các thương hiệu khác. Ví dụ: Facebook dùng cổ phiếu (Equity) để mua lại Instagram/WhatsApp. Đó là đỉnh cao của chiến lược Marketing mở rộng thị phần.
- Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm Pháp Lý
Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả. Nội dung được trình bày không cấu thành và không được xem là lời khuyên pháp lý, tài chính, đầu tư hay thuế chuyên nghiệp.
CHÚNG TÔI KHUYẾN CÁO RÕ RÀNG độc giả cần tham khảo và xác thực lại thông tin từ các nguồn chính thống, đồng thời cần tham vấn các chuyên gia có chứng chỉ hành nghề (bao gồm cố vấn tài chính, luật sư, chuyên gia thuế) trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư hay tài chính nào.
Trang Designs (sau đây gọi tắt là Trang) MIỄN TRỪ HOÀN TOÀN TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp, gián tiếp, hệ quả nào, bao gồm cáo buộc pháp lý, rủi ro tài chính hoặc các rủi ro cao phát sinh từ việc áp dụng, sử dụng sai mục đích, hoặc dựa vào thông tin được cung cấp trong các bài viết này. Độc giả tự chịu hoàn toàn rủi ro khi sử dụng và hành động dựa trên nội dung này. ↩︎


